Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiêu Trung Quốc" (1)
tiêu Trung Quốc

Tiếng Anh
Danh từChinese pepper
Món lẩu Tứ Xuyên có rất nhiều tiêu Trung Quốc
Sichuan hotpot has a lot of Sichuan pepper (huajiao).
Từ liên quan "tiêu Trung Quốc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiêu Trung Quốc" (1)
Món lẩu Tứ Xuyên có rất nhiều tiêu Trung Quốc
Sichuan hotpot has a lot of Sichuan pepper (huajiao).
